axle bar
Định nghĩa
Danh từ:
- Thanh trục: "axle bar" là một thanh sắt hoặc kim loại dùng làm trục xe (axletree). Nó là bộ phận chịu lực chính, nối hai bánh xe và cho phép chúng quay xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Thanh trục trên chiếc xe ngựa cũ này được làm bằng sắt nguyên khối.)
- (Một thanh trục bị gãy có thể khiến bánh xe lắc lư nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to replace an axle bar": thay thế thanh trục.
- The mechanic had to replace the axle bar due to rust. (Người thợ máy phải thay thanh trục vì bị gỉ sét.)
- "axle bar assembly": cụm lắp ráp thanh trục.
- The axle bar assembly includes bearings and spacers. (Cụm lắp ráp thanh trục bao gồm vòng bi và miếng đệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Axle (n): trục xe (thường chỉ toàn bộ hệ thống trục).
- The axle is bent after the accident. (Trục xe bị cong sau vụ tai nạn.)
- Axletree (n): thanh trục (từ đồng nghĩa với "axle bar" nhưng cổ hơn).
- An axletree is a key component in horse-drawn carriages. (Thanh trục là một bộ phận quan trọng trong xe ngựa kéo.)
Từ đồng nghĩa
- Axletree: thanh trục (từ đồng nghĩa chính xác).
- The axletree must be strong enough to support the vehicle's weight. (Thanh trục phải đủ chắc để chịu được trọng lượng của xe.)
- Spindle: trục quay (thường nhỏ hơn, dùng trong máy móc).
- The spindle in the lathe works similarly to an axle bar. (Trục quay trong máy tiện hoạt động tương tự thanh trục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cụ thể cho "axle bar" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to fix" hoặc "to install":
- They fixed the axle bar securely in place. (Họ cố định thanh trục chắc chắn vào vị trí.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "axle bar". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng:
- "The axle bar is the backbone of the wheel system": thanh trục là xương sống của hệ thống bánh xe (ẩn dụ về tầm quan trọng).